“Tôi Đã Sai Về Đông Y”

Ký sự của bác sĩ quân y Lê Văn Dũng – Khóa 43, Học viện Quân y


“Là bác sĩ, tôi từng nghĩ rằng Đông y là thứ cổ hủ, lạc hậu. Tôi tin chỉ có Tây y mới khoa học, mới chính thống. Nhưng một ngày, khi tôi đứng trước một cụ già sắp không qua khỏi mà trong tay không còn thuốc nào, tôi đã buộc phải chọn tin vào… một nắm lá rừng.

Và điều xảy ra sau đó đã khiến tôi lặng người. Từ giây phút đó, tôi biết – cả đời mình đã đánh giá sai một kho báu đang ngủ yên trong rừng già…”


1. Tôi học Tây y – và tôi từng “cười thầm” khi ai đó nhắc đến thuốc Nam

Tôi là Lê Văn Dũng, tốt nghiệp Học viện Quân y, khóa 43. Nơi tôi học là một trong những lò đào tạo y sĩ nghiêm túc nhất cả nước. Ở đó, mọi quy trình chẩn đoán, điều trị đều được xây dựng theo chuẩn quốc tế. Bệnh lý là vấn đề khoa học. Triệu chứng phải được lý giải bằng sinh hóa, hình ảnh học, xét nghiệm. Thuốc phải có bằng chứng. Phác đồ phải được phê chuẩn.

Tôi từng nhìn Đông y với con mắt bán tín bán nghi, thậm chí có phần coi thường. Tôi nghĩ đó là những thang thuốc không rõ nguồn gốc, là rễ cây, củ quả nấu lên rồi uống theo kinh nghiệm. “Không có cơ sở khoa học”, tôi từng nói vậy với bạn bè.

Tôi không ghét Đông y, chỉ là không tin.

Cho đến một ngày, tôi được cử đi công tác tại một trạm quân y vùng cao – bản Pờ Xa, Pa Vây Sử, Phong Thổ, Lai Châu.


2. Cuộc “đi thực tế” tưởng chừng 3 tháng – hóa ra là khởi đầu của một cuộc đời mới

Tôi xách ba lô, mang theo ống nghe, máy đo huyết áp và đống kiến thức hừng hực từ giảng đường. Trong đầu tôi lúc ấy: “Dù thiếu thốn đến đâu, y học hiện đại vẫn sẽ giúp mình làm chủ tình huống.”

Nhưng khi đặt chân đến bản, mọi thứ tôi tin bỗng chao đảo.

Trạm y tế chỉ có vài giường tre ọp ẹp. Tủ thuốc trống rỗng. Cả vùng chỉ có mình tôi là người có chuyên môn y. Không máy xét nghiệm. Không thuốc kháng sinh đúng loại. Không điều kiện vận chuyển bệnh nhân.

Mọi thứ gần như không giống bất kỳ ca lâm sàng nào tôi từng học.


3. Bệnh nhân đầu tiên – và cú sốc đầu đời

Một buổi tối mưa như trút, một cụ ông gần 70 được cõng đến trạm. Ông sốt cao, mê man, ho khan, nhịp thở nhanh, có dấu hiệu suy hô hấp. Tôi nghi viêm phổi. Nhưng không có máy chụp. Không thuốc đặc trị. Tôi chỉ có thể theo dõi tạm thời, truyền dịch cầm chừng.

Đến ngày thứ hai, tình trạng cụ xấu đi. Tôi gần như tuyệt vọng.

Lúc ấy, một cụ bà người Dao lặng lẽ đến, tay ôm gói lá khô được bó bằng dây lan rừng. Bà bảo tôi:

“Cho ông uống cái này. Rễ cây này người Dao mình chữa sốt rừng, ho lâu năm. Mỗi ngày ba lần. Cây này cứu người đấy.”

Tôi ngập ngừng. Trực giác bác sĩ Tây y trong tôi gào lên: “Không rõ nguồn gốc, không an toàn, không có bằng chứng!”
Nhưng một tiếng nói khác thì thầm: “Nếu không thử, cụ sẽ không qua khỏi.”

Tôi chọn tin bà.
Tôi sắc lá, chia liều, theo dõi sát sao.

Ba ngày sau, cụ ông tỉnh lại. Đến ngày thứ năm, cụ đã tự ngồi dậy ăn cháo.
Tôi ngồi một mình sau trạm, lặng người. Cái gì vừa xảy ra vậy?


4. Tôi bắt đầu đi vào rừng – không phải để hái thuốc, mà để học lại

Từ đó, tôi như người bị “thức tỉnh”. Tôi bắt đầu tìm hiểu. Hỏi từng người già. Ghi chép từng loại cây. Theo chân bà con đi sâu vào rừng già, băng suối, trèo đèo. Tôi học cách nhận biết rễ thuốc bằng màu vỏ, phân biệt lá bằng mùi thơm, xác định thời điểm hái thuốc để giữ dược tính mạnh nhất.

Tôi như người lính cởi giáp quay lại học từ đầu – nhưng lần này là trường học giữa thiên nhiên, giáo án là những bài thuốc cổ truyền, giảng viên là các cụ già dân tộc chưa từng biết đọc chữ nhưng sống sót qua mọi cơn bệnh.


5. Tôi gặp lại một niềm tin – lần này không đến từ giáo trình mà từ rừng xanh

Tôi ghi chép được gần 200 loại cây thuốc bản địa. Trong đó nhiều loại rất quý, từng bị xem thường, đang dần mai một. Tôi tìm thấy:

  • Cây xạ đen: điều trị gan nhiễm mỡ, viêm gan B, u bướu.

  • An xoa: giải độc gan, tiêu viêm.

  • Tam thất Bắc: cầm máu, tốt cho phụ nữ sau sinh.

  • Hà thủ ô đỏ: bổ máu, đen tóc.

  • Nấm lim xanh: tăng miễn dịch, hỗ trợ điều trị ung thư.

  • Ngải tím, lá khôi, bạch chỉ, kê huyết đằng, v.v…

Không phải chỉ có bài thuốc truyền miệng – tôi bắt đầu kết hợp với kiến thức Tây y, làm đề tài nghiên cứu, phân tích thành phần dược tính, phối hợp Đông – Tây trong điều trị.

Hiệu quả điều trị cao bất ngờ. Đặc biệt với các bệnh mãn tính như dạ dày, xương khớp, gan, thận, viêm da, mất ngủ, sức đề kháng yếu.


6. Tôi không thể giữ những gì mình biết cho riêng mình

Tôi bắt đầu chia sẻ lại những gì tôi học được:

  • Giúp bà con quy hoạch vườn cây thuốc gia đình

  • Hướng dẫn cách sơ chế, phơi, bảo quản đạt chuẩn

  • Kết nối với dược sĩ dưới xuôi để chuyển giao sản phẩm về đồng bằng

  • Viết lại các bài thuốc cổ đang mai một

Tôi thành lập nhóm nhỏ, sau này mở rộng thành Hợp tác xã Dược liệu Tây Bắc, với mong muốn vừa giúp bà con giữ rừng, giữ thuốc, vừa tạo sinh kế bền vững, và hơn hết là gìn giữ kho tàng y học cổ truyền quý giá của dân tộc.


7. Tây Bắc thay đổi tôi – hoàn toàn

Tôi – người từng không tin Đông y – giờ trở thành người đi khắp bản làng giảng giải về rễ cây, lá thuốc, bài thuốc rừng.
Tôi – người từng mơ làm bác sĩ ở bệnh viện lớn – giờ ngồi giữa rừng, tay cầm dao rừng, ghi chép từng loài cây quý.
Tôi – người từng nghĩ y học phải gắn liền với máy móc – giờ hiểu rằng, có những bài thuốc không cần đến ống nghe, chỉ cần một tấm lòng.

Tôi tìm thấy đam mê. Tìm lại ý nghĩa thật sự của câu nói:

“Y học là để chữa người – không phải để chứng minh ai đúng, ai sai.”


Lời cuối: Gửi những ai từng nghi ngờ như tôi từng nghi ngờ

Nếu bạn đang mang trong mình sự hoài nghi về Đông y, tôi hiểu.
Vì chính tôi cũng từng như thế.
Nhưng nếu bạn từng chứng kiến một người bệnh được cứu sống nhờ một nắm lá rừng… bạn sẽ bắt đầu đặt lại câu hỏi:

“Liệu ta có đang bỏ quên một kho báu ngay trong chính đất nước mình?”

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI Gửi tin nhắn cho chúng tôi QUAY VỀ TRANG CỬA HÀNG